Herhangi bir kelime yazın!

"gamesmanship" in Vietnamese

chiến thuật tinh ranhlối chơi mẹo

Definition

Trong trò chơi hoặc thi đấu, sử dụng các cách thông minh hoặc mánh khoé hợp lệ để giành lợi thế mà không vi phạm luật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thể thao nhưng cũng hợp ở mọi cạnh tranh. Mang nghĩa thông minh, đôi khi gần với không công bằng. Không phải “gian lận” thật sự vì vẫn trong phạm vi luật.

Examples

Gamesmanship can change the outcome of a match.

**Chiến thuật tinh ranh** có thể thay đổi kết quả của một trận đấu.

The team used gamesmanship to win without breaking any rules.

Đội đã thắng nhờ dùng **chiến thuật tinh ranh** mà không phạm luật nào.

Some people say gamesmanship is unfair, even if it is legal.

Một số người cho rằng **chiến thuật tinh ranh** là không công bằng dù nó hợp pháp.

His gamesmanship during the penalty kick really distracted the other team.

**Chiến thuật tinh ranh** của anh ấy trong cú đá phạt đền đã khiến đội kia bị xao nhãng.

There’s a fine line between gamesmanship and cheating.

Giữa **chiến thuật tinh ranh** và gian lận chỉ cách nhau một ranh giới mong manh.

A little gamesmanship is almost expected at this level of competition.

Ở trình độ này, một chút **chiến thuật tinh ranh** là điều gần như ai cũng đoán trước.