Herhangi bir kelime yazın!

"gabbing" in Vietnamese

tám chuyệnbuôn chuyện

Definition

Nói chuyện lâu trong không khí thoải mái, thường xoay quanh những chủ đề không quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tám chuyện' hoặc 'buôn chuyện' mang ý nghĩa thân mật, nói chuyện nhiều và thoải mái, thường dùng cho bạn bè, người thân, không dùng trong văn viết chính thức.

Examples

They were gabbing in the hallway before class.

Họ đã **tám chuyện** ngoài hành lang trước giờ học.

I saw my neighbors gabbing on their porch.

Tôi thấy hàng xóm của mình đang **tám chuyện** trên hiên nhà.

The kids spent hours gabbing after school.

Lũ trẻ **tám chuyện** hàng giờ sau khi tan học.

We were gabbing away and didn’t even notice the time.

Chúng tôi mải **tám chuyện** mà không hề để ý tới thời gian.

Stop gabbing and get back to work!

Ngưng **tám chuyện** và quay lại làm việc đi!

Lisa and Jen were gabbing about their weekend plans.

Lisa và Jen đang **buôn chuyện** về kế hoạch cuối tuần của họ.