"futzing" in Vietnamese
Definition
Dành thời gian làm những việc lặt vặt, không quan trọng, thay vì làm việc có ý nghĩa.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước nhẹ nhàng. Không dùng trong tình huống trang trọng.
Examples
Stop futzing and start your homework.
Đừng **lãng phí thời gian** nữa, bắt đầu làm bài tập đi.
He spent an hour futzing with his phone settings.
Anh ấy mất cả tiếng đồng hồ **làm việc vặt vãnh** với cài đặt điện thoại.
The kids were futzing in the backyard all afternoon.
Lũ trẻ chiều nay **làm việc vặt vãnh** ngoài sân sau.
She's just futzing around with that old radio, not really fixing it.
Cô ấy chỉ đang **làm việc vặt vãnh** với cái radio cũ kia thôi, không phải đang sửa.
We wasted half the meeting futzing with the projector.
Chúng tôi đã lãng phí nửa buổi họp **làm việc vặt vãnh** với máy chiếu.
If you keep futzing, we'll never get anything done.
Nếu cứ tiếp tục **làm việc vặt vãnh**, chúng ta sẽ chẳng xong được gì.