Herhangi bir kelime yazın!

"furthering" in Vietnamese

thúc đẩyphát triển

Definition

Hành động giúp cho một mục tiêu, dự án hoặc sự nghiệp phát triển hoặc tiến xa hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'furthering' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi nói về việc thúc đẩy những mục tiêu quan trọng. Không dùng cho các hoạt động chuyển động vật lý.

Examples

He is dedicated to furthering his education.

Anh ấy tận tâm **thúc đẩy** việc học của mình.

The group works toward furthering environmental protection.

Nhóm này làm việc vì **thúc đẩy** việc bảo vệ môi trường.

She is interested in furthering her career.

Cô ấy quan tâm đến việc **phát triển** sự nghiệp của mình.

Is this new policy really furthering our goals or just slowing things down?

Chính sách mới này thực sự đang **thúc đẩy** mục tiêu của chúng ta hay chỉ đang làm mọi thứ chậm lại?

Thanks for furthering the conversation with your insights.

Cảm ơn vì đã **thúc đẩy** cuộc trò chuyện bằng những ý kiến của bạn.

They’re passionate about furthering equal rights for everyone.

Họ rất đam mê **thúc đẩy** quyền bình đẳng cho tất cả mọi người.