"funny stuff" in Vietnamese
Definition
Một cách nói thân mật về những điều vui nhộn hoặc gây cười. Đôi khi cũng dùng cho những chuyện kỳ lạ hoặc đáng nghi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại, không trang trọng. Dùng cho chuyện vui, nhưng cũng có thể nói về điều kỳ lạ, khả nghi tùy ngữ cảnh. Không dùng cho trường hợp nghiêm túc.
Examples
This movie has a lot of funny stuff in it.
Bộ phim này có rất nhiều **chuyện vui**.
She always says funny stuff that makes everyone laugh.
Cô ấy luôn nói **chuyện vui** làm mọi người cười.
Kids are full of funny stuff.
Trẻ con luôn đầy những **chuyện vui**.
There was some funny stuff going on at work today.
Có một số **chuyện kỳ lạ** xảy ra ở chỗ làm hôm nay.
Stop with the funny stuff and be serious for a second.
Dừng **chuyện vui** lại và nghiêm túc một chút đi.
He’s always coming up with funny stuff when we hang out.
Mỗi lần tụi mình tụ tập, anh ấy lại bày ra **chuyện vui** mới.