"funny man" in Vietnamese
Definition
Một người đàn ông khiến người khác cười, có thể do tính cách hài hước hoặc là một diễn viên hài chuyên nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính thân mật, 'người hài hước' dùng cho cả tính cách và nghề nghiệp; khi nói về nghề thường dùng 'diễn viên hài'.
Examples
Tom is always a funny man at parties.
Tom luôn là **người đàn ông hài hước** ở các bữa tiệc.
The funny man on TV made everyone laugh.
**Người đàn ông hài hước** trên TV đã làm mọi người cười.
My dad is a funny man who tells great jokes.
Bố tôi là một **người đàn ông hài hước** kể những câu đùa rất hay.
You always know a funny man when he walks into the room—suddenly, everyone’s smiling.
Chỉ cần **người đàn ông hài hước** bước vào phòng là mọi người đều cười ngay.
That stand-up show headlined by the funny man was hilarious!
Chương trình stand-up do **người đàn ông hài hước** trình diễn thật quá vui!
Don't let his serious look fool you—he's actually a real funny man.
Đừng để vẻ mặt nghiêm túc của anh ấy đánh lừa—anh ấy thật ra là một **người đàn ông hài hước**.