"funny business" in Vietnamese
Definition
Chỉ những hành vi gian dối, mờ ám hay bất hợp pháp nhằm lừa gạt hoặc qua mặt người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong hội thoại thân mật và cảnh báo kiểu 'no funny business'. 'Funny' ở đây không phải 'vui', mà là lừa đảo, thiếu trung thực. Hay gặp trong bối cảnh điều tra hoặc cảnh sát.
Examples
No funny business in my store, understood?
Không được có **trò mờ ám** nào trong cửa hàng của tôi, hiểu chưa?
The police warned them not to try any funny business.
Cảnh sát đã cảnh báo họ không được thử bất kỳ **hành vi bất hợp pháp** nào.
There’s some funny business going on with the company accounts.
Có một số **trò gian lận** trong sổ sách công ty.
Cut the funny business and tell me the truth.
Bỏ hết **gian lận** đi và nói thật cho tôi biết.
If there’s any funny business, you’re out of the deal.
Nếu có bất kỳ **gian lận** nào, bạn sẽ bị loại khỏi thỏa thuận.
We need this to be an honest deal—no funny business.
Chúng ta cần làm ăn minh bạch—không có **trò mờ ám** nào hết.