Herhangi bir kelime yazın!

"funny business" in Indonesian

trò gian lậnhành vi mờ ámviệc làm phi pháp

Definition

Chỉ các hành động gian dối, mờ ám hoặc trái pháp luật nhằm lừa đảo người khác.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng trong lời nói thân mật hoặc cảnh báo ('no funny business'); 'funny' ở đây không phải là vui mà là gian dối hoặc mờ ám. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh công an hoặc tội phạm.

Examples

No funny business in my store, understood?

Không được có **hành vi mờ ám** trong cửa hàng của tôi, rõ chưa?

The police warned them not to try any funny business.

Cảnh sát đã cảnh báo họ không được thử **việc làm phi pháp** nào.

There’s some funny business going on with the company accounts.

Có một số **hành vi mờ ám** đang xảy ra với sổ sách công ty.

Cut the funny business and tell me the truth.

Bỏ hết **trò gian lận** đi và nói thật cho tôi.

If there’s any funny business, you’re out of the deal.

Nếu có bất kỳ **trò gian lận** nào, bạn sẽ bị loại khỏi thỏa thuận.

We need this to be an honest deal—no funny business.

Chúng ta cần giao dịch trung thực—không **hành vi mờ ám**.