Herhangi bir kelime yazın!

"funerary" in Vietnamese

mai tángtang lễ

Definition

Liên quan đến các nghi lễ chôn cất hoặc tang lễ, hoặc các đồ vật và nghi thức để tưởng nhớ người đã khuất. Thường dùng để miêu tả vật dụng, nghệ thuật hay tập tục liên quan đến mai táng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Funerary' dùng nhiều trong văn bản trang trọng hoặc học thuật; hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Thường dùng để mô tả các vật, tập tục hoặc nghệ thuật liên quan đến tang lễ, không thay cho 'tang lễ' (sự kiện).

Examples

The museum has a display of funerary masks from ancient Egypt.

Bảo tàng trưng bày những chiếc mặt nạ **mai táng** của Ai Cập cổ đại.

They studied funerary customs to learn about ancient cultures.

Họ nghiên cứu các phong tục **mai táng** để tìm hiểu về các nền văn hóa cổ đại.

Many funerary monuments are found in this old cemetery.

Có nhiều công trình tưởng niệm **mai táng** ở nghĩa trang cổ này.

The artist was inspired by traditional funerary art when making her sculptures.

Nữ nghệ sĩ được lấy cảm hứng từ nghệ thuật **mai táng** truyền thống khi sáng tác các tác phẩm điêu khắc.

These funerary objects were placed in the tomb to protect the dead in the afterlife.

Những vật dụng **mai táng** này được đặt trong mộ để bảo vệ người chết ở thế giới bên kia.

Researchers found evidence of elaborate funerary rituals in the ruins.

Các nhà nghiên cứu tìm thấy bằng chứng về những nghi lễ **mai táng** cầu kỳ trong tàn tích.