Herhangi bir kelime yazın!

"fuming" in Vietnamese

giận sôi lêntức điên lên

Definition

Cực kỳ tức giận và thể hiện rõ ra bên ngoài, như thể đang bốc khói vì giận dữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nói chuyện hoặc kể chuyện, không dùng trong văn bản trang trọng. Nhấn mạnh việc cơn giận hiện rõ bên ngoài như trên mặt hay hành động.

Examples

She was fuming when she found out about the mistake.

Cô ấy đã **giận sôi lên** khi phát hiện ra lỗi đó.

My dad was fuming after his car was scratched.

Bố tôi **giận sôi lên** sau khi xe ông ấy bị trầy.

He walked out of the room, still fuming.

Anh ấy rời khỏi phòng, vẫn còn **giận sôi lên**.

I could tell she was fuming just by the look on her face.

Nhìn vẻ mặt là tôi biết cô ấy đang **giận sôi lên**.

After waiting an hour, everyone was fuming about the delay.

Sau khi chờ một tiếng, mọi người đều **giận sôi lên** vì bị trễ.

Trust me, you don't want to talk to him while he's fuming.

Tin tôi đi, bạn không nên nói chuyện với anh ấy khi anh ấy đang **giận sôi lên**.