Herhangi bir kelime yazın!

"full marks" in Vietnamese

điểm tối đađiểm tuyệt đối

Definition

Đạt số điểm cao nhất có thể trong bài kiểm tra hoặc kỳ thi. Ngoài ra, còn dùng để khen ai đó đã làm việc gì hoàn hảo.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh. Có thể mang nghĩa khen ngợi nỗ lực ('full marks for trying'). Trong tiếng Mỹ hay dùng 'perfect score'.

Examples

She got full marks on her math test.

Cô ấy đã được **điểm tối đa** trong bài kiểm tra toán.

Only one student got full marks in the class.

Chỉ có một học sinh trong lớp đạt **điểm tối đa**.

If you answer all the questions correctly, you will get full marks.

Nếu bạn trả lời đúng tất cả các câu hỏi, bạn sẽ được **điểm tối đa**.

Full marks to you for finishing the project ahead of schedule!

**Điểm tối đa** cho bạn vì đã hoàn thành dự án trước thời hạn!

You really deserve full marks for that brilliant idea.

Bạn thực sự xứng đáng được **điểm tối đa** cho ý tưởng tuyệt vời đó.

No one expects to get full marks every time, so don’t be too hard on yourself.

Không ai mong đợi sẽ được **điểm tối đa** mỗi lần, nên đừng quá khắt khe với bản thân.