"fug" in Vietnamese
Definition
Không khí dày đặc và khó chịu trong phòng do thiếu thông gió hoặc có nhiều người bên trong.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu là tiếng Anh Anh, rất thông tục. Dùng cho không khí ngột ngạt trong không gian kín, ví dụ: 'the fug of the classroom' hoặc 'thick fug'. Không dùng cho ngoài trời.
Examples
After hours with the windows closed, a heavy fug filled the classroom.
Sau nhiều giờ đóng cửa sổ, một lớp **không khí ngột ngạt** dày đặc bao trùm lớp học.
The smell of sweat added to the fug of the small gym.
Mùi mồ hôi làm **không khí ngột ngạt** trong phòng tập nhỏ càng nặng hơn.
She opened a window to clear the fug from the living room.
Cô ấy mở cửa sổ để làm tan đi **không khí ngột ngạt** trong phòng khách.
You could almost taste the thick fug when you walked into the basement.
Bạn gần như có thể nếm được **không khí ngột ngạt** dày đặc khi bước vào tầng hầm.
The party ended, but the fug of perfume and sweat lingered until morning.
Bữa tiệc kết thúc rồi nhưng **không khí ngột ngạt** mùi nước hoa và mồ hôi vẫn còn đến sáng.
The train was packed, and a warm fug hung over the passengers the whole way.
Tàu chật kín, một lớp **không khí ngột ngạt** ấm áp bao trùm các hành khách suốt chuyến đi.