Herhangi bir kelime yazın!

"fueling" in Vietnamese

cung cấp nhiên liệuthúc đẩy (tinh thần, cảm xúc)

Definition

Hành động cung cấp nhiên liệu cho máy móc, phương tiện để chúng hoạt động. Cũng có thể chỉ việc thúc đẩy tinh thần hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

'fueling' thường dùng cho cả nghĩa đen (cung cấp nhiên liệu) và nghĩa bóng (thúc đẩy cảm xúc, quá trình, như 'fueling debate', 'fueling anger'). Thường đi kèm chủ thể được tiếp thêm sức mạnh.

Examples

The workers are fueling the trucks for tomorrow's delivery.

Công nhân đang **cung cấp nhiên liệu** cho các xe tải để giao hàng vào ngày mai.

She is fueling the generator before the storm hits.

Cô ấy đang **cung cấp nhiên liệu** cho máy phát điện trước khi bão đến.

The chef is fueling the stove to start cooking.

Đầu bếp đang **cung cấp nhiên liệu** cho bếp để bắt đầu nấu ăn.

Rising prices are fueling public anger across the city.

Giá cả tăng cao đang **thúc đẩy** sự phẫn nộ trong dân chúng khắp thành phố.

Social media is fueling rumors about the celebrity's new relationship.

Mạng xã hội đang **thúc đẩy** tin đồn về mối quan hệ mới của người nổi tiếng.

Coffee is basically what's fueling my mornings these days.

Cà phê cơ bản là thứ đang **thúc đẩy** mỗi buổi sáng của tôi dạo này.