Herhangi bir kelime yazın!

"fruitless" in Vietnamese

vô íchkhông có kết quả

Definition

Dùng để chỉ những nỗ lực, hành động không đạt được kết quả mong muốn hoặc bị thất bại.

Usage Notes (Vietnamese)

'fruitless' thường dùng trong văn cảnh trang trọng, nói về những nỗ lực không thành công ('a fruitless search'). Trang trọng hơn 'useless', gần nghĩa với 'futile'.

Examples

His search for the missing keys was fruitless.

Việc tìm kiếm chìa khóa bị mất của anh ấy hoàn toàn **vô ích**.

Their efforts to fix the old car were fruitless.

Mọi cố gắng sửa chiếc ô tô cũ của họ đều **vô ích**.

After hours of discussion, the meeting was fruitless.

Sau nhiều giờ thảo luận, cuộc họp vẫn **không có kết quả**.

All my calls to customer service were fruitless—no one could help me.

Tất cả cuộc gọi của tôi cho dịch vụ khách hàng đều **vô ích**—không ai giúp được tôi.

Trying to convince him was totally fruitless—he had already made up his mind.

Cố thuyết phục anh ấy hoàn toàn **vô ích**—anh ấy đã quyết định rồi.

After weeks of fruitless negotiations, the two sides walked away without a deal.

Sau nhiều tuần đàm phán **vô ích**, hai bên rời đi mà không có thỏa thuận nào.