Herhangi bir kelime yazın!

"froufrou" in Vietnamese

froufrouvật trang trí rườm rà

Definition

Froufrou chỉ sự trang trí cầu kỳ, rườm rà, đặc biệt trên quần áo, hoặc âm thanh sột soạt nhẹ khi di chuyển.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngành thời trang để nói về trang phục hoặc đồ vật trang trí quá mức; có thể mang hàm ý hài hước hoặc phê phán nhẹ.

Examples

Her dress was covered in pink froufrou.

Váy của cô ấy được phủ đầy **froufrou** màu hồng.

I don't like shirts with too much froufrou.

Tôi không thích áo sơ mi có quá nhiều **froufrou**.

The ballet costumes had layers of white froufrou.

Trang phục múa ba lê có nhiều lớp **froufrou** màu trắng.

There's just too much froufrou on this wedding cake for my taste.

Chiếc bánh cưới này có quá nhiều **froufrou** đối với sở thích của tôi.

She loves all the froufrou stuff—ribbons, lace, anything frilly.

Cô ấy thích tất cả những thứ **froufrou**—ruy băng, ren, bất cứ thứ gì điệu đà.

The skirt made a soft froufrou as she walked into the room.

Chiếc váy phát ra tiếng **froufrou** nhẹ khi cô ấy bước vào phòng.