Herhangi bir kelime yazın!

"front for" in Vietnamese

làm bình phong cholàm vỏ bọc cho

Definition

Giả vờ là doanh nghiệp hoặc người hợp pháp, nhưng thực chất đang che giấu hoặc hỗ trợ hoạt động bất hợp pháp hoặc bí mật cho người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, báo chí để nói về việc che đậy tội phạm hoặc hành vi bí mật. Ví dụ: 'cửa hàng làm bình phong cho tổ chức tội phạm.' Không dùng cho hợp tác làm ăn thông thường.

Examples

They said the café was just a front for illegal gambling.

Họ nói quán cà phê chỉ là **bình phong cho** cờ bạc bất hợp pháp.

The store was a front for a smuggling ring.

Cửa hàng là **bình phong cho** một đường dây buôn lậu.

He used a small company as a front for his illegal activities.

Anh ta dùng một công ty nhỏ để **làm bình phong cho** các hoạt động phi pháp của mình.

That old bookstore downtown? Everyone knows it fronts for something shady.

Hiệu sách cũ ở trung tâm đó à? Ai cũng biết nó **làm bình phong cho** chuyện gì đó mờ ám.

Rumor has it the bar is just there to front for a bigger operation.

Nghe đồn quán bar đó chỉ để **làm bình phong cho** một thứ lớn hơn.

No one suspected that charity was actually fronting for a drug cartel.

Không ai nghi ngờ quỹ từ thiện đó thật ra **làm bình phong cho** tổ chức buôn ma túy.