Herhangi bir kelime yazın!

"from my perspective" in Vietnamese

theo quan điểm của tôitừ góc nhìn của tôi

Definition

Cụm từ này diễn đạt cách bạn nhìn nhận, hiểu hoặc đánh giá một điều gì đó dựa trên kinh nghiệm hoặc ý kiến cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi muốn đưa ra ý kiến một cách lịch sự và tôn trọng quan điểm của người khác, nhẹ nhàng hơn so với chỉ nói 'tôi nghĩ'.

Examples

From my perspective, this plan could work well.

**Theo quan điểm của tôi**, kế hoạch này có thể hiệu quả.

From my perspective, the movie was too long.

**Theo quan điểm của tôi**, bộ phim quá dài.

She was being kind, from my perspective.

Cô ấy đã rất tốt bụng, **theo quan điểm của tôi**.

From my perspective, everyone did their best on this project.

**Theo quan điểm của tôi**, mọi người đều đã cố gắng hết sức trong dự án này.

Things look different from my perspective, but I understand your point.

Mọi thứ trông khác **theo quan điểm của tôi**, nhưng tôi hiểu quan điểm của bạn.

From my perspective, it’s better to talk things through than to argue.

**Theo quan điểm của tôi**, nói chuyện sẽ tốt hơn là tranh cãi.