"frolicking" in Vietnamese
Definition
Di chuyển, chơi đùa, hoặc chạy nhảy một cách vui tươi, sôi động. Thường dùng cho trẻ em hoặc động vật khi chúng vui vẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mô tả hoạt động sống động của trẻ em hay thú vật. Từ này có sắc thái biểu cảm hơn 'chơi'. Hay gặp trong chuyện kể hoặc văn miêu tả.
Examples
The children were frolicking in the park.
Bọn trẻ đang **nô đùa** trong công viên.
The lambs were frolicking in the field.
Những con cừu non đang **nô đùa** trên cánh đồng.
Puppies love frolicking in the grass.
Những chú cún rất thích **chạy nhảy vui vẻ** trên bãi cỏ.
He watched his kids frolicking by the beach and smiled.
Anh ấy mỉm cười khi thấy con mình **nô đùa** bên bãi biển.
Spring means lambs frolicking and flowers blooming everywhere.
Mùa xuân là mùa cừu non **nô đùa** và hoa nở khắp nơi.
You can almost hear laughter when you see puppies frolicking together.
Nhìn bầy cún **chạy nhảy vui vẻ** cùng nhau, như nghe thấy tiếng cười vang lên.