"frizzy" in Vietnamese
Definition
Tóc bị xù, khô hoặc bung lên không đều do thiếu ẩm hoặc thời tiết ẩm ướt.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho tóc ('tóc xù'), không dùng cho quần áo hay vật khác. Thường mang nghĩa không đẹp, khó kiểm soát, hay gặp khi ẩm hoặc không chăm sóc tóc kỹ.
Examples
Her hair is always frizzy in the summer.
Mùa hè tóc cô ấy luôn bị **xù**.
He bought a shampoo for frizzy hair.
Anh ấy đã mua dầu gội dành cho tóc **xù**.
My hair gets frizzy when it rains.
Khi trời mưa tóc tôi bị **xù**.
Why is my hair so frizzy today? Must be the humidity.
Sao hôm nay tóc mình **xù** dữ vậy nhỉ? Chắc tại độ ẩm cao.
She used some oil to calm down her frizzy curls.
Cô ấy dùng dầu để làm dịu những lọn tóc **xù**.
If I don't use conditioner, my hair turns really frizzy.
Nếu không dùng dầu xả thì tóc mình sẽ rất **xù**.