Herhangi bir kelime yazın!

"fret not" in Vietnamese

đừng lođừng băn khoăn

Definition

Cách nói cổ điển hoặc thơ mộng để khuyên ai đó đừng lo lắng hay bất an.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này trang trọng, cổ điển hoặc mang tính văn chương, hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thay vào đó, 'đừng lo' hoặc 'không sao đâu' thông dụng hơn.

Examples

Fret not, everything will be okay.

**Đừng lo**, mọi chuyện sẽ ổn thôi.

Fret not about your exam results.

Kết quả kỳ thi của bạn, **đừng lo**.

Fret not, I will help you solve this problem.

**Đừng lo**, tôi sẽ giúp bạn giải quyết vấn đề này.

Lost your keys? Fret not—they’ll turn up soon.

Làm mất chìa khóa à? **Đừng lo**—sẽ sớm tìm thấy thôi.

He sent me a message saying, 'Fret not, my friend, I'm on my way.'

Anh ấy gửi tin nhắn, '**Đừng lo** bạn nhé, tôi đang tới đây.'

You forgot your lunch? Fret not, I packed an extra sandwich.

Bạn quên mang cơm trưa à? **Đừng lo**, tôi có chuẩn bị thêm một chiếc bánh mì.