Herhangi bir kelime yazın!

"freshened" in Vietnamese

làm tươi mớilàm sạchlàm sảng khoái

Definition

Làm cho một thứ gì đó trở nên tươi mới, sạch sẽ hơn, hoặc mang lại cảm giác dễ chịu. Thường dùng cho không khí, phòng, nước uống hoặc cảm giác của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng dưới dạng bị động hoặc với các đối tượng như 'không khí', 'phòng', 'hơi thở' hay 'đồ uống'. Các cụm như 'freshened up' không quá trang trọng khi nói về làm mới bản thân.

Examples

She freshened the air in the office by opening a window.

Cô ấy đã mở cửa sổ để **làm tươi mới** không khí trong văn phòng.

He freshened up before the meeting.

Anh ấy **làm mới bản thân** trước khi vào họp.

The drink was freshened with a slice of lemon.

Đồ uống được **làm tươi mới** với một lát chanh.

After the rain, the air outside freshened noticeably.

Sau cơn mưa, không khí bên ngoài **trở nên tươi mới rõ rệt**.

We freshened our breath with some mint gum before the interview.

Chúng tôi **làm hơi thở sảng khoái** bằng kẹo cao su bạc hà trước buổi phỏng vấn.

She quickly freshened her makeup during the break.

Cô ấy **dặm lại trang điểm** nhanh chóng trong giờ nghỉ.