Herhangi bir kelime yazın!

"freeport" in Vietnamese

cảng tự do

Definition

Cảng tự do là nơi mà hàng hóa có thể được nhập khẩu, lưu trữ hoặc xuất khẩu mà không cần nộp thuế hải quan, nhằm thúc đẩy thương mại.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này được dùng nhiều trong kinh doanh, kinh tế và luật. Thường chỉ khu vực cảng, không nên nhầm với cửa hàng 'duty-free' ở sân bay.

Examples

Many goods pass through the freeport before reaching their destination.

Nhiều hàng hóa đi qua **cảng tự do** trước khi đến nơi đến cuối cùng.

A freeport allows businesses to store goods without paying import taxes right away.

**Cảng tự do** cho phép doanh nghiệp lưu trữ hàng hóa mà không cần trả thuế nhập khẩu ngay lập tức.

Hong Kong is known as a freeport with few trade restrictions.

Hồng Kông nổi tiếng là **cảng tự do** với ít hạn chế thương mại.

After the goods arrived at the freeport, they were quickly sent to warehouses for sorting.

Sau khi hàng đến **cảng tự do**, chúng được chuyển nhanh vào kho để phân loại.

Setting up a company in a freeport can save a lot on taxes for international traders.

Thiết lập công ty tại **cảng tự do** có thể giúp các nhà kinh doanh quốc tế tiết kiệm nhiều thuế.

The city plans to expand its freeport to boost economic growth and attract more investors.

Thành phố có kế hoạch mở rộng **cảng tự do** để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và thu hút thêm nhà đầu tư.