"free and easy" in Vietnamese
Definition
Mô tả thái độ, lối sống hoặc bầu không khí thoải mái và tự do. Thường chỉ không bị gò bó hoặc lo lắng, cũng không bị nhiều quy tắc ràng buộc.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong hoàn cảnh không trang trọng; tả người, sự kiện hoặc bầu không khí. Có thể ý tốt (thoải mái) hoặc ý xấu (bừa bãi). Thường đi với 'atmosphere', 'style'. Không đồng nghĩa 'carefree'.
Examples
Her free and easy attitude makes everyone comfortable.
Thái độ **thoải mái** của cô ấy làm mọi người thấy dễ chịu.
The party had a free and easy atmosphere.
Bữa tiệc có bầu không khí **thoải mái**.
He likes a free and easy lifestyle.
Anh ấy thích lối sống **thoải mái**.
Our meetings are pretty free and easy, so just come as you are.
Các buổi họp của chúng tôi khá **thoải mái**, nên bạn cứ đến như bình thường.
He takes a free and easy approach to problems, never getting stressed.
Anh ấy đối mặt vấn đề rất **thoải mái**, không bao giờ căng thẳng.
The café has a free and easy vibe, perfect for relaxing afternoons.
Quán cà phê có không khí **thoải mái**, rất hợp cho những buổi chiều thư giãn.