"fractious" in Vietnamese
Definition
Người ‘cáu kỉnh’ thường dễ nổi nóng, khó chịu hoặc khó kiểm soát, hay phàn nàn và gây rắc rối. Có thể dùng cho cả người lẫn nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, chỉ trẻ em, nhóm người hoặc tình huống khó kiểm soát. Không dùng cho những khó chịu nhỏ nhặt.
Examples
The fractious child refused to listen to his teacher.
Đứa trẻ **cáu kỉnh** không chịu nghe lời cô giáo.
The meeting became fractious when people started to argue.
Cuộc họp trở nên **căng thẳng** khi mọi người bắt đầu tranh cãi.
After a long day, the toddler grew fractious and started crying.
Sau một ngày dài, bé trở nên **cáu kỉnh** và bắt đầu khóc.
It’s hard to manage a fractious team when everyone wants something different.
Thật khó quản lý một nhóm **khó kiểm soát** khi ai cũng muốn điều khác nhau.
My little brother gets fractious if he misses his nap.
Em trai tôi sẽ **cáu kỉnh** nếu không được ngủ trưa.
Dealing with fractious customers requires a lot of patience.
Đối phó với khách hàng **khó chịu** đòi hỏi nhiều kiên nhẫn.