Herhangi bir kelime yazın!

"frack" in Vietnamese

phun chất lỏng áp lực cao để khai thác dầu khí (fracking)

Definition

Đây là quá trình bơm chất lỏng áp lực cao vào đá ngầm để phá vỡ chúng và thu hồi dầu hoặc khí.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phun chất lỏng áp lực cao để khai thác' thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, khoa học, hoặc môi trường; ít khi xuất hiện trong cuộc trò chuyện hàng ngày. 'Fracking' là danh từ.

Examples

Many companies frack for natural gas in the United States.

Nhiều công ty ở Hoa Kỳ **phun** để khai thác khí tự nhiên.

To frack, engineers inject water and sand into deep rock layers.

Để **phun**, các kỹ sư bơm nước và cát vào các tầng đá sâu dưới lòng đất.

Some people are concerned about pollution from fracking.

Một số người lo ngại về ô nhiễm từ **fracking**.

They decided not to frack near the national park after local protests.

Sau khi người dân địa phương phản đối, họ đã quyết định không **phun** gần công viên quốc gia.

Should we let companies frack if it creates jobs but risks the environment?

Chúng ta có nên cho phép công ty **phun** nếu việc này tạo ra việc làm nhưng có rủi ro môi trường không?

After years of debate, the town finally allowed a company to frack just outside city limits.

Sau nhiều năm tranh luận, thị trấn cuối cùng cũng cho phép một công ty **phun** ngoài ranh giới thành phố.