"fourth estate" in Vietnamese
Definition
'Đệ tứ quyền' chỉ báo chí và truyền thông, lực lượng có ảnh hưởng lớn đến dư luận và giám sát quyền lực, nhất là về mặt chính trị.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc báo chí, học thuật, chính trị. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The fourth estate plays an important role in democracy.
**Đệ tứ quyền** đóng vai trò quan trọng trong nền dân chủ.
Many trust the fourth estate to report the truth.
Nhiều người tin tưởng **đệ tứ quyền** sẽ đưa tin chính xác.
People debate the power of the fourth estate.
Nhiều người tranh cãi về quyền lực của **đệ tứ quyền**.
Some say the fourth estate is just as powerful as the government.
Có người cho rằng **đệ tứ quyền** cũng mạnh mẽ như chính phủ.
Without the fourth estate, who would hold politicians accountable?
Nếu không có **đệ tứ quyền**, ai sẽ giám sát các chính trị gia?
In the digital age, the fourth estate includes more than just newspapers.
Trong thời đại số, **đệ tứ quyền** không chỉ bao gồm báo in.