"fouls" in Vietnamese
Definition
Hành động vi phạm luật trong các môn thể thao hoặc trò chơi có quy tắc, thường bị phạt.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong thể thao như bóng đá, bóng rổ. Thường dùng ở dạng số nhiều để nói về các lỗi vi phạm bị đếm lại ('phạm 3 lỗi'). Không dùng ngoài bối cảnh có luật lệ.
Examples
The player made three fouls during the match.
Cầu thủ đã mắc ba **lỗi** trong trận đấu.
Too many fouls can get you sent off.
Quá nhiều **lỗi** có thể khiến bạn bị đuổi khỏi sân.
The referee counted five fouls at halftime.
Trọng tài đã đếm được năm **lỗi** vào giờ nghỉ giữa hiệp.
He keeps arguing every time the coach mentions his fouls.
Anh ấy cứ cãi mỗi khi huấn luyện viên nhắc đến các **lỗi** của mình.
Despite their fouls, the team managed to win.
Mặc dù có những **lỗi**, đội vẫn giành chiến thắng.
Sometimes players commit silly fouls just to stop the clock.
Đôi khi cầu thủ phạm những **lỗi** ngớ ngẩn chỉ để dừng giờ lại.