"fortunately" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói rằng điều gì đó tốt đã xảy ra hoặc một tình huống xấu đã được tránh khỏi. Thường để diễn đạt cảm xúc của người nói về toàn bộ sự việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng đầu câu như 'Fortunately, ...'. Là trạng từ đứng đầu câu để thể hiện thái độ người nói, trang trọng hơn 'luckily' trong một số trường hợp.
Examples
Fortunately, the bus arrived on time.
**May mắn là**, xe buýt đã đến đúng giờ.
Fortunately, I had my keys with me.
**May mắn là**, tôi đã mang theo chìa khóa.
The dog was sick, but fortunately it is better now.
Con chó bị ốm, nhưng **may mắn là** nó đã khỏe lại.
Fortunately, no one was hurt in the accident.
**May mắn là**, không ai bị thương trong vụ tai nạn.
We got there late, but fortunately they were still serving food.
Chúng tôi đến muộn, nhưng **may mắn là** họ vẫn phục vụ đồ ăn.
I thought I deleted the file, but fortunately I had a backup.
Tôi tưởng mình đã xóa tệp, nhưng **may mắn là** tôi có bản sao lưu.