Herhangi bir kelime yazın!

"forsooth" in Vietnamese

thật vậyquả thật (từ cổ, văn học)

Definition

'Thật vậy' hoặc 'quả thật' là một từ cổ dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó đúng hoặc thực sự như vậy. Thường gặp trong văn học hoặc cách nói lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính cổ hoặc hài hước, thường dùng khi muốn nói chuyện như nhân vật lịch sử hoặc trích dẫn văn học.

Examples

Forsooth, he was late again.

**Thật vậy**, anh ấy lại đến muộn.

The king said, 'Forsooth, you speak wisely.'

Nhà vua nói: '**Thật vậy**, ngươi nói rất khôn ngoan.'

Forsooth, this is a difficult task.

**Thật vậy**, đây là một nhiệm vụ khó khăn.

You think that's impressive? Forsooth, it's just a small favor.

Bạn nghĩ vậy là ấn tượng sao? **Thật vậy**, chỉ là một ân huệ nhỏ thôi.

She laughed and said, 'Forsooth, I never thought I'd see the day!'

Cô ấy cười rồi nói: '**Thật vậy**, tôi không nghĩ sẽ có ngày này!'

'You have finished already?' 'Forsooth, I have,' he replied, grinning.

'Cậu làm xong rồi à?' '**Thật vậy**, tôi xong rồi,' anh ấy mỉm cười đáp.