"formulated" in Vietnamese
Definition
Tạo ra, thiết kế hoặc phát triển cái gì đó một cách cẩn thận, thường theo một phương pháp hoặc kế hoạch nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh chính thức, khoa học hoặc kinh doanh. Nhấn mạnh việc lập kế hoạch, tư duy có hệ thống. 'formulated a plan' nghĩa là lập kế hoạch một cách kỹ lưỡng.
Examples
The scientist formulated a new theory about the stars.
Nhà khoa học đã **xây dựng** một lý thuyết mới về các ngôi sao.
She formulated a plan to finish her homework early.
Cô ấy đã **xây dựng** một kế hoạch để hoàn thành bài tập về nhà sớm.
The company formulated a new shampoo last year.
Công ty đã **phát triển** một loại dầu gội mới vào năm ngoái.
They carefully formulated their response to the customer complaint.
Họ đã cẩn thận **xây dựng** câu trả lời cho khiếu nại của khách hàng.
The rules were formulated to ensure everyone's safety.
Các quy tắc đã được **đặt ra** để đảm bảo an toàn cho mọi người.
After many tests, the doctors finally formulated an effective treatment.
Sau nhiều lần thử nghiệm, các bác sĩ cuối cùng đã **xây dựng** được một phương pháp điều trị hiệu quả.