Herhangi bir kelime yazın!

"formalized" in Vietnamese

được chính thức hóa

Definition

Một điều gì đó đã được làm cho trở nên chính thức, rõ ràng và có cấu trúc bằng cách tuân theo quy tắc hoặc quy trình nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường trang trọng như kinh doanh, pháp lý hoặc học thuật; đi kèm với các cụm như 'formalized agreement', 'formalized process'. Hay dùng ở thể bị động.

Examples

The company formalized its rules last year.

Công ty đã **chính thức hóa** các quy định của mình vào năm ngoái.

Their partnership was formalized by a contract.

Sự hợp tác của họ đã được **chính thức hóa** bằng một hợp đồng.

The process became formalized after the meeting.

Quy trình này đã trở nên **chính thức hóa** sau cuộc họp.

We finally formalized the plan so everyone knows what to do.

Chúng tôi cuối cùng đã **chính thức hóa** kế hoạch để mọi người biết phải làm gì.

Her role was never really formalized; she just helped out wherever needed.

Vai trò của cô ấy chưa bao giờ thực sự được **chính thức hóa**; cô ấy chỉ giúp nơi nào cần.

A handshake agreement is good, but it's better to have things formalized on paper.

Thoả thuận bằng bắt tay thì tốt, nhưng tốt hơn hết là nên được **chính thức hóa** trên giấy tờ.