"formalize" in Vietnamese
Definition
Làm cho điều gì đó trở nên chính thức hoặc được công nhận, thường thông qua quy định, thủ tục hoặc văn bản.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp, học thuật hoặc pháp lý, như 'chính thức hóa thỏa thuận', 'chính thức hóa quy trình'. Không dùng cho các tình huống thông thường hàng ngày.
Examples
They want to formalize their partnership with a contract.
Họ muốn **chính thức hóa** quan hệ hợp tác bằng hợp đồng.
We need to formalize the new procedure before launching the project.
Chúng ta cần **chính thức hóa** quy trình mới trước khi bắt đầu dự án.
The school will formalize the rules for online classes.
Nhà trường sẽ **chính thức hóa** các quy định cho lớp học trực tuyến.
We're ready to formalize our plans and move forward.
Chúng tôi sẵn sàng **chính thức hóa** kế hoạch và tiến hành tiếp.
The committee decided to formalize the hiring process to make it more transparent.
Ủy ban đã quyết định **chính thức hóa** quy trình tuyển dụng để minh bạch hơn.
Once we formalize the agreement, everyone will sign it.
Khi chúng ta **chính thức hóa** thỏa thuận, mọi người sẽ ký vào đó.