Herhangi bir kelime yazın!

"forking" in Vietnamese

phân nhánhfork (trong công nghệ)

Definition

'Forking' nghĩa là chia tách thành hai hoặc nhiều nhánh, giống như con đường tách ra. Trong công nghệ, đây là hành động sao chép mã nguồn để phát triển riêng biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Forking' thường gặp trong lĩnh vực công nghệ, nhất là phần mềm mã nguồn mở—‘fork một repo’ là tạo bản sao để phát triển riêng. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The road is forking ahead into two directions.

Con đường phía trước đang **phân nhánh** thành hai hướng.

He is forking the code to build a new app.

Anh ấy đang **fork** mã nguồn để xây dựng ứng dụng mới.

The river starts forking near the bridge.

Con sông bắt đầu **phân nhánh** gần cây cầu.

After the disagreement, the project ended up forking into separate teams.

Sau khi bất đồng, dự án đã **phân nhánh** ra thành các nhóm riêng biệt.

People keep forking this open-source project to make unique versions.

Nhiều người liên tục **fork** dự án mã nguồn mở này để tạo các phiên bản riêng.

The discussion kept forking into unrelated topics.

Cuộc thảo luận liên tục **phân nhánh** sang các chủ đề không liên quan.