Herhangi bir kelime yazın!

"fork some money out" in Vietnamese

miễn cưỡng bỏ tiền raphải chi tiền (không muốn)

Definition

Phải bỏ ra một khoản tiền với sự miễn cưỡng, thường vì số tiền lớn hoặc ngoài dự kiến.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói thân mật, thường dùng khi bực bội hoặc miễn cưỡng phải chi tiền. Không dùng cho các khoản chi nhỏ hoặc quen thuộc.

Examples

He had to fork some money out for the school trip.

Anh ấy phải **miễn cưỡng bỏ tiền ra** cho chuyến đi học.

I don't want to fork some money out for a new phone.

Tôi không muốn **phải chi tiền** mua điện thoại mới.

We had to fork some money out to fix the car.

Chúng tôi đã phải **miễn cưỡng bỏ tiền ra** để sửa xe.

Every time something breaks, I end up having to fork some money out.

Mỗi lần có gì hỏng, tôi lại phải **miễn cưỡng bỏ tiền ra**.

Don't expect your parents to always fork some money out for you.

Đừng mong bố mẹ luôn **phải chi tiền** cho bạn.

When the bill arrived, no one wanted to fork some money out first.

Khi hóa đơn đến, không ai muốn **phải bỏ tiền ra** trước.