Herhangi bir kelime yazın!

"forge ahead" in Vietnamese

tiến lên phía trướctiếp tục tiến tới

Definition

Tiếp tục tiến lên với quyết tâm hoặc năng lượng, kể cả khi gặp khó khăn. Thường dùng khi nói về công việc hoặc phát triển bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho bối cảnh công việc, dự án, hoặc phát triển bản thân: 'forge ahead with a plan'. Không dùng nghĩa đen của 'forge'. Mang sắc thái thúc đẩy, kiên trì vượt khó.

Examples

The team decided to forge ahead with the project.

Cả nhóm quyết định **tiến lên phía trước** với dự án này.

Despite the rain, we forged ahead with our plans.

Dù trời mưa, chúng tôi vẫn **tiếp tục tiến tới** với kế hoạch.

She chose to forge ahead in her career despite many obstacles.

Cô ấy đã chọn **tiến lên phía trước** trong sự nghiệp dù có nhiều trở ngại.

Let’s forge ahead and see where this idea takes us.

Hãy **tiến lên phía trước** và xem ý tưởng này dẫn chúng ta đến đâu.

Even when things got tough, they kept forging ahead.

Ngay cả khi mọi việc khó khăn, họ vẫn **tiếp tục tiến tới**.

We're going to forge ahead, no matter what anyone says.

Dù ai nói gì, chúng tôi vẫn sẽ **tiến lên phía trước**.