Herhangi bir kelime yazın!

"force out" in Vietnamese

buộc rời điép buộc thôi việc

Definition

Khi một người bị ép rời khỏi nơi làm việc, tổ chức hoặc nhóm bằng áp lực hoặc quyền lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công việc hoặc nhóm, mang tính ép buộc, không phải tự nguyện như 'quit'. Các từ như 'kick out', 'push out' không trang trọng.

Examples

He was forced out of his job after the new manager arrived.

Khi quản lý mới đến, anh ấy đã bị **buộc rời đi** khỏi công việc.

The landlord forced out the tenants with higher rent.

Chủ nhà đã tăng tiền thuê để **buộc rời đi** các người thuê.

Some companies force out older workers to hire new people.

Một số công ty **ép buộc thôi việc** những lao động lớn tuổi để tuyển người mới.

After the scandal, several officials were quietly forced out of the organization.

Sau vụ bê bối, một số quan chức đã bị **buộc rời đi** khỏi tổ chức một cách âm thầm.

She didn't want to leave, but she felt she had been forced out by constant criticism.

Cô ấy không muốn rời đi, nhưng cảm thấy mình đã bị **ép buộc thôi việc** bởi những lời phê bình liên tục.

Many famous directors were forced out of the studio during the company changes.

Nhiều đạo diễn nổi tiếng đã bị **buộc rời đi** khỏi studio trong quá trình thay đổi công ty.