"forbidding" in Vietnamese
Definition
Có vẻ ngoài lạnh lùng, dữ tợn hoặc làm người khác cảm thấy sợ và không thoải mái. Thường dùng để mô tả nơi chốn, nét mặt hoặc thời tiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho nơi chốn, gương mặt, núi non hoặc thời tiết tạo cảm giác nặng nề, khó tiếp cận. Không nhầm với 'forbidden' (bị cấm). Chỉ dùng làm tính từ.
Examples
The castle looked forbidding in the dark.
Căn lâu đài trông thật **đáng sợ** trong bóng tối.
She has a forbidding expression on her face.
Cô ấy có biểu cảm **dữ tợn** trên khuôn mặt.
The mountain trail seemed forbidding to new hikers.
Đường mòn trên núi có vẻ **đáng sợ** với người leo núi mới.
Her forbidding glare kept everyone silent at the meeting.
Ánh nhìn **dữ tợn** của cô ấy khiến cả phòng họp im lặng.
The weather turned forbidding, so we decided to stay inside.
Thời tiết trở nên **đáng sợ**, nên chúng tôi quyết định ở trong nhà.
Don't let the forbidding look of the book scare you—it’s actually very interesting.
Đừng để vẻ ngoài **đáng sợ** của cuốn sách làm bạn lo lắng—nó thực ra rất thú vị.