"forbear" in Vietnamese
Definition
Kiềm chế bản thân không làm điều gì đó, thường là do lịch sự hoặc tự kiểm soát.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng, gần gũi với văn học hoặc pháp lý hơn là hội thoại thường ngày. Thường đi cùng 'forbear from'. Không nhầm với 'forebear' (tổ tiên).
Examples
Please forbear from making noise in the library.
Vui lòng **kiềm chế** không gây ồn trong thư viện.
He tried to forbear from laughing during the speech.
Anh ấy đã cố **kiềm chế** để không cười trong lúc phát biểu.
She could not forbear from speaking her mind.
Cô ấy không thể **kiềm chế** mà đã nói lên quan điểm của mình.
Though he was angry, he managed to forbear any harsh words.
Dù rất tức giận, anh ấy vẫn **kiềm chế** không nói lời nặng nề.
If you can forbear, things will probably calm down.
Nếu bạn có thể **kiềm chế**, mọi chuyện có lẽ sẽ dịu lại.
They could hardly forbear from bursting into applause at the end.
Cuối cùng họ gần như không thể **kiềm chế** để không vỗ tay vang dội.