"for my money" in Vietnamese
Definition
Cụm này dùng khi muốn nói lên ý kiến hoặc quan điểm cá nhân, thường là trong các cuộc trò chuyện thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này không dùng trong văn bản trang trọng, thường đứng đầu câu để làm dịu ý kiến cá nhân.
Examples
For my money, this is the best restaurant in town.
**Theo tôi**, đây là nhà hàng ngon nhất trong thành phố.
For my money, you can't beat a good night's sleep.
**Theo ý kiến của tôi**, không gì bằng một giấc ngủ ngon.
For my money, this color looks better on you.
**Theo tôi**, màu này hợp với bạn hơn.
For my money, action movies are way more fun than comedies.
**Theo ý kiến của tôi**, phim hành động vui hơn phim hài nhiều.
You can try their method, but for my money, the old way works best.
Bạn có thể thử cách của họ, nhưng **theo tôi**, cách cũ vẫn hiệu quả nhất.
Honestly, for my money, she’s the most talented artist here.
Thành thật mà nói, **theo ý kiến của tôi**, cô ấy là nghệ sĩ tài năng nhất ở đây.