"for a living" in Vietnamese
kiếm sốngđể mưu sinh
Definition
Công việc hoặc nghề nghiệp mà ai đó làm để kiếm thu nhập, nuôi sống bản thân.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng sau mô tả nghề nghiệp: 'Tôi dạy học để kiếm sống.' Nhấn mạnh nghề chính chứ không phải sở thích.
Examples
He drives a taxi for a living.
Anh ấy lái taxi **kiếm sống**.
What do you do for a living?
Bạn làm gì **kiếm sống**?
She cooks for a living.
Cô ấy nấu ăn **kiếm sống**.
I fix computers for a living, but I also love photography.
Tôi sửa máy tính **kiếm sống**, nhưng tôi cũng rất thích nhiếp ảnh.
Believe it or not, he travels the world for a living.
Tin hay không thì tùy, anh ấy đi du lịch vòng quanh thế giới **kiếm sống**.
Most artists struggle to make enough money for a living.
Hầu hết các nghệ sĩ đều vật lộn để kiếm đủ tiền **kiếm sống**.