Herhangi bir kelime yazın!

"foppish" in Vietnamese

diện mạo bóng bẩychải chuốt quá mức

Definition

Miêu tả người đàn ông quá chú trọng đến ngoại hình và cách ăn mặc của mình, thường là một cách phô trương hoặc tự mãn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ sử dụng cho nam giới; từ này thường mang sắc thái mỉa mai, chế giễu, ít dùng trong giao tiếp thường ngày. Thường nghe trong văn chương hoặc khi đùa cợt.

Examples

He wore a foppish suit to the party.

Anh ấy mặc bộ vest **diện mạo bóng bẩy** đến bữa tiệc.

His foppish hairstyle caught everyone's attention.

Kiểu tóc **chải chuốt quá mức** của anh ấy gây chú ý cho mọi người.

People thought his foppish ways were strange.

Mọi người nghĩ rằng cách cư xử **diện mạo bóng bẩy** của anh ta thật lạ lùng.

"He's so foppish, always fixing his hair and showing off his fancy shoes," she laughed.

"Anh ta **chải chuốt quá mức**, lúc nào cũng sửa tóc và khoe đôi giày bóng loáng," cô cười nói.

The actor's foppish character made the play much more entertaining.

Nhân vật **diện mạo bóng bẩy** của nam diễn viên khiến vở kịch trở nên hấp dẫn hơn nhiều.

I never expected Jake to dress so foppish at the wedding—he looked like he stepped out of an old movie.

Tôi không ngờ Jake lại ăn mặc **diện mạo bóng bẩy** như thế ở đám cưới—trông anh ấy như trong phim cũ bước ra vậy.