Herhangi bir kelime yazın!

"footpath" in Vietnamese

đường mònlối đi bộ

Definition

Lối nhỏ hoặc đường mòn dành riêng cho người đi bộ, thường nằm xa đường lớn như trong công viên hoặc vùng quê.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho lối mòn hoặc đường nhỏ cho người đi bộ, không dùng cho vỉa hè sát đường. Hay gặp trong bản đồ, du lịch hoặc khi đi leo núi.

Examples

We walked along the footpath by the river.

Chúng tôi đi bộ dọc theo **lối đi bộ** bên dòng sông.

Please stay on the footpath to protect the plants.

Vui lòng chỉ đi trên **lối đi bộ** để bảo vệ cây cối.

The footpath ends at the old bridge.

**Đường mòn** kết thúc ở cây cầu cũ.

There's a hidden footpath through the woods if you want a shortcut.

Có một **đường mòn** ẩn trong rừng nếu bạn muốn đi tắt.

I prefer taking the footpath instead of the busy road.

Tôi thích đi **đường mòn** hơn là con đường đông đúc.

Locals say the best views are from the hilltop footpath at sunset.

Người dân địa phương nói rằng ngắm hoàng hôn từ **lối đi bộ** trên đỉnh đồi là đẹp nhất.