Herhangi bir kelime yazın!

"foolhardy" in Vietnamese

liều lĩnhdại dột liều mạng

Definition

Chỉ người làm việc nguy hiểm hoặc mạo hiểm mà không nghĩ đến hậu quả có thể xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Tính từ này mang ý phê phán, không đồng nghĩa với 'dũng cảm'. Thường dùng với hành động thiếu suy nghĩ như 'foolhardy decision', 'foolhardy behavior'.

Examples

It is foolhardy to swim in the river during a storm.

Bơi trong sông khi có bão là hành động **liều lĩnh**.

John made a foolhardy decision by driving without his seatbelt.

John đã quyết định **liều lĩnh** khi lái xe mà không thắt dây an toàn.

Climbing that tall tree was a foolhardy thing to do.

Leo lên cái cây cao đó là một việc làm **liều lĩnh**.

His foolhardy attempt to jump across the gap shocked everyone.

Mọi người đều bị sốc bởi nỗ lực **liều lĩnh** của anh ta nhảy qua khe.

People called her foolhardy, but she just wanted to prove she could do it.

Mọi người gọi cô ấy là **liều lĩnh**, nhưng cô chỉ muốn chứng minh mình làm được.

That was a pretty foolhardy move—let’s hope it pays off.

Đó là một bước đi khá **liều lĩnh**—hy vọng nó mang lại kết quả tốt.