"foodie" in Vietnamese
Definition
Người thích thử nhiều loại món ăn khác nhau và thường xuyên tìm kiếm nhà hàng ngon hoặc hương vị lạ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tín đồ ẩm thực' là từ thân mật, phổ biến trên mạng xã hội và hội thoại. Khác với ‘người sành ăn’, thường nhấn mạnh sở thích hơn là chuyên môn.
Examples
My brother is a foodie and loves visiting new restaurants.
Anh trai tôi là một **tín đồ ẩm thực** và rất thích đi các nhà hàng mới.
She calls herself a foodie because she enjoys cooking and tasting different dishes.
Cô ấy tự nhận mình là một **tín đồ ẩm thực** vì rất thích nấu ăn và thử nhiều món khác nhau.
A true foodie likes to explore street food and fine dining as well.
Một **tín đồ ẩm thực** thực sự thích khám phá cả món ăn đường phố lẫn ẩm thực cao cấp.
You have to be a real foodie to wait in line for two hours at that new ramen place.
Bạn phải là một **tín đồ ẩm thực** đích thực mới chịu xếp hàng hai tiếng ở quán mì ramen mới đó.
Instagram is full of foodie accounts sharing mouth-watering photos.
Instagram đầy các tài khoản **tín đồ ẩm thực** chia sẻ ảnh món ăn hấp dẫn.
Even though he's a foodie, he sometimes just orders pizza like everyone else.
Dù là **tín đồ ẩm thực**, đôi khi anh ấy cũng chỉ gọi pizza như bao người khác.