Herhangi bir kelime yazın!

"fondled" in Vietnamese

vuốt veâu yếm chạm

Definition

Chạm hoặc vuốt ve ai đó hoặc vật gì một cách nhẹ nhàng, thường để thể hiện tình cảm hoặc ý định thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

‘fondled’ thường dùng trong các ngữ cảnh nhạy cảm, có thể mang nghĩa động chạm không đúng mực. Với ý nghĩa chỉ tình cảm đơn thuần, nên dùng ‘vuốt ve’ hoặc ‘âu yếm’.

Examples

The child gently fondled the soft kitten.

Đứa trẻ nhẹ nhàng **vuốt ve** chú mèo con mềm mại.

She fondled her necklace while thinking.

Cô ấy **vuốt ve** chiếc vòng cổ trong lúc suy nghĩ.

He fondled the puppy's ears.

Anh ấy **vuốt ve** tai chú cún con.

The suspect fondled the stolen jewelry nervously.

Nghi phạm lo lắng **vuốt ve** món trang sức bị đánh cắp.

She felt uncomfortable when he fondled her hand too long.

Cô ấy cảm thấy khó chịu khi anh ta **vuốt ve** tay cô quá lâu.

During the movie, someone behind me fondled my shoulder, which startled me.

Khi đang xem phim, ai đó phía sau đã **vuốt ve** vai tôi khiến tôi giật mình.