Herhangi bir kelime yazın!

"follow your nose" in Vietnamese

đi thẳnglàm theo cảm giác

Definition

Khi không chắc chắn, hãy đi thẳng hoặc làm theo cảm giác của mình; đôi khi cũng mang nghĩa lần theo mùi hương.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt này thường mang ý nghĩa thân thiện, dùng khi chỉ đường ('đi thẳng'), hoặc khuyên ai hãy nghe theo cảm giác ('làm theo cảm giác').

Examples

If you're lost in the market, just follow your nose and you'll find the exit.

Nếu lạc trong chợ, chỉ cần **đi thẳng** là bạn sẽ ra ngoài được.

The cake smells amazing—just follow your nose to the kitchen!

Bánh thơm quá—**đi theo cảm giác** là tới được bếp ngay!

Not sure how to decide? Sometimes you should just follow your nose.

Không biết chọn thế nào? Đôi khi chỉ cần **làm theo cảm giác** thôi.

When you come to the crossroads, follow your nose; the beach is straight ahead.

Khi đến ngã ba, cứ **đi thẳng** là tới bãi biển ngay phía trước.

Honestly, I didn’t have a plan. I just followed my nose and ended up at the best café in town.

Thật lòng là tôi không có kế hoạch. Tôi chỉ **làm theo cảm giác** và đã đến đúng quán café ngon nhất thị trấn.

You don’t need a map—just follow your nose and you’ll see the signs for the museum.

Bạn không cần bản đồ—chỉ cần **làm theo cảm giác** là sẽ thấy bảng chỉ dẫn bảo tàng.