Herhangi bir kelime yazın!

"follow the crowd" in Vietnamese

theo số đôngchạy theo đám đông

Definition

Làm theo những gì hầu hết mọi người đều làm, thay vì tự đưa ra quyết định của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ý chê bai việc thiếu sáng tạo hoặc sự tự chủ. Dùng được trong các ngữ cảnh: xu hướng, áp lực bạn bè, thời trang.

Examples

It is easy to follow the crowd at school.

Ở trường, rất dễ **theo số đông**.

Sometimes it is better not to follow the crowd.

Đôi khi không nên **theo số đông**.

He just wanted to follow the crowd during the event.

Anh ấy chỉ muốn **theo số đông** trong sự kiện.

You shouldn't always follow the crowd; sometimes it's good to stand out.

Bạn không nên lúc nào cũng **theo số đông**; đôi khi nổi bật cũng tốt.

Some people follow the crowd because they're afraid to be different.

Một số người **theo số đông** vì họ sợ bị khác biệt.

If you always follow the crowd, you might miss out on great opportunities.

Nếu bạn luôn **theo số đông**, bạn có thể bỏ lỡ nhiều cơ hội tốt.