Herhangi bir kelime yazın!

"foldout" in Vietnamese

trang gậptrang mở rộng

Definition

Trang gập là một phần hoặc trang trong sách, tạp chí hoặc tờ rơi có thể mở rộng ra để xem hình ảnh lớn hơn hoặc thông tin bổ sung.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho phần mở rộng trang trong sách, tạp chí hoặc brochure. Không dùng cho gập giấy thông thường hoặc origami. Hay thấy ở cụm 'trang gập bản đồ', 'trang gập ảnh'.

Examples

The book has a colorful foldout map inside.

Cuốn sách này có một bản đồ **trang gập** đầy màu sắc bên trong.

This magazine article includes a foldout photo.

Bài báo này trên tạp chí có kèm một bức ảnh **trang gập**.

The brochure has a foldout section with travel tips.

Tờ rơi này có một **trang gập** hướng dẫn du lịch.

Did you see the huge foldout in the middle of the comic?

Bạn có thấy **trang gập** khổng lồ ở giữa truyện tranh không?

The kids loved opening the foldout of animals at the zoo in their picture book.

Các bé rất thích mở **trang gập** các con vật ở sở thú trong sách tranh của mình.

If you pull gently, the foldout won’t tear.

Nếu bạn kéo nhẹ, **trang gập** sẽ không bị rách.