Herhangi bir kelime yazın!

"foisting" in Vietnamese

ép buộcáp đặt

Definition

Bắt ai đó nhận lấy điều gì mà họ không muốn, thường theo cách gian xảo hoặc không trung thực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói không trang trọng, hay gặp với cụm 'foist something on/upon someone'. Thường ám chỉ hành động không công bằng, mang chút lừa dối hoặc ép buộc.

Examples

He keeps foisting his old clothes onto me.

Anh ấy cứ liên tục **ép buộc** tôi nhận quần áo cũ của anh ấy.

They are foisting extra work on us.

Họ đang **ép buộc** chúng tôi làm thêm việc.

Stop foisting your opinions on me.

Đừng **áp đặt** ý kiến của bạn lên tôi nữa.

Don’t let them get away with foisting responsibility onto you.

Đừng để họ **áp đặt** trách nhiệm lên bạn.

The salesman was foisting useless gadgets on unsuspecting customers.

Người bán hàng đang **ép buộc** những thiết bị vô dụng cho các khách hàng không cảnh giác.

I ended up foisting the dessert on my friends because I was too full.

Cuối cùng tôi phải **ép buộc** món tráng miệng cho bạn bè vì tôi quá no.