Herhangi bir kelime yazın!

"foisted" in Vietnamese

áp đặtbắt ép nhận

Definition

Bắt ai đó phải chấp nhận điều gì đó mà họ không muốn hoặc không yêu cầu, thường bằng cách không trung thực hoặc không công bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc tình huống chỉ trích, mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến việc ai đó bị áp đặt hoặc bị gán trách nhiệm ngoài ý muốn. Không dùng khi cho đi những thứ tích cực.

Examples

They foisted extra work onto us at the last minute.

Họ đã **áp đặt** công việc thêm cho chúng tôi vào phút chót.

The company foisted a faulty product on customers.

Công ty đã **áp đặt** sản phẩm lỗi lên khách hàng.

He felt that unwanted tasks were being foisted upon him.

Anh ấy cảm thấy những nhiệm vụ không mong muốn đang bị **áp đặt** lên mình.

They foisted the blame on him to avoid trouble.

Họ **đổ** trách nhiệm lên anh ấy để tránh rắc rối.

Old rules were foisted upon the committee despite objections.

Những quy định cũ vẫn bị **áp đặt** lên ủy ban dù có phản đối.

I hate it when unnecessary fees get foisted on customers.

Tôi ghét khi các khoản phí không cần thiết bị **áp đặt** lên khách hàng.